WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
曾几何时
HSK5
idioms
0 · Lv.1
céng
jǐ
hé
shí
chưa được bao lâu; thời gian chưa bao lâu
漢越
字解构
Phân tích chữ
曾
céng
多音
HSK5
từng; đã từng
几
jǐ
HSK1
mấy, vài
何
hé
HSK4
ai; gì; nào; người nào
时
shí
HSK1
thời gian; lúc; giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的