WinHSK

曾几何时

HSK5idioms
0 · Lv.1
céngshí

chưa được bao lâu; thời gian chưa bao lâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 还没有多长时间。表示时间过去没有多久
义项 idiomsHSK5

chưa được bao lâu; thời gian chưa bao lâu

还没有多长时间。表示时间过去没有多久

免费例句

曾几何时,他也有过辉煌时刻。

céngjǐhéshí, tā yě yǒu guò huīhuáng shíkè.

HSK6

Mới đó thôi, anh ta cũng từng có thời huy hoàng.

Not so long ago, he also had his glorious moments.

曾几何时,这里还是一片荒地。

Céngjǐhéshí, zhèlǐ hái shì yī piàn huāngdì.

HSK6

Mới đó thôi, nơi đây vẫn còn là một vùng đất hoang.

Not so long ago, this place was still a piece of wasteland.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan