拼
替身演员
HSK7-9n 0 · Lv.1
tìshēnyǎnyuán
diễn viên đóng thế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- stuntman
- substitute actor (esp. in fights of theatrical stunts)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
diễn viên đóng thế
stuntman
义项 ②n≈HSK7-9
diễn viên thay thế (đặc biệt là trong các pha đánh nhau trên sân khấu)
substitute actor (esp. in fights of theatrical stunts)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分