WinHSK

最近几年

HSK3phrase
0 · Lv.1
zuìjìnnián

những năm gần đây; vài năm gần đây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指过去的几年时间,通常是指最近的几年。
义项 phraseHSK3

những năm gần đây; vài năm gần đây

指过去的几年时间,通常是指最近的几年。

免费例句

他最近几年去了很多地方。

Tā zuìjìn jǐ nián qù le hěn duō dìfang.

HSK1

Những năm gần đây anh ấy đi rất nhiều nơi.

He has been to many places in recent years.

最近几年,我学习很努力。

zuìjìn jǐ nián, wǒ xuéxí hěn nǔlì.

HSK2

Những năm gần đây, tôi học hành rất chăm chỉ.

In recent years, I have studied very hard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan