WinHSK

有关部门

HSK4n
0 · Lv.1
yǒuguānmén

cơ quan liên đới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cơ quan liên đới
义项 nHSK4

cơ quan liên đới

cơ quan liên đới

免费例句

交给有关部门处理。

jiāo gěi yǒuguān bùmén chǔlǐ.

HSK4

Giao cho những bộ phận có liên quan giải quyết.

Hand it over to the relevant department for processing.

这事由商业局会同有关部门办理。

zhè shì yóu shāngyè jú huìtóng yǒuguān bùmén bànlǐ.

HSK5

Việc này do Cục Thương Nghiệp cùng với các ngành có liên quan giải quyết.

This matter will be handled by the Bureau of Commerce together with relevant departments.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan