WinHSK

有口皆碑

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yǒukǒujiēbēi

tiếng lành đồn xa; ai cũng ca ngợi; ai cũng ghi nhớ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻人人称赞
义项 idiomsHSK7-9

tiếng lành đồn xa; ai cũng ca ngợi; ai cũng ghi nhớ

比喻人人称赞

免费例句

他的为人有口皆碑。

Tā de wéirén yǒukǒujiēbēi.

HSK7-9

Ai cũng khen ngợi con người của anh ấy.

Everyone praises his character.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan