拼
有史以来
HSK5adv 0 · Lv.1
yǒushǐyǐlái
từ trước tới giờ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
从未出现过的情况。
≈HSK6
Đó là điều chưa từng có trong lịch sử của thành phố.
That is unprecedented in the history of the city. 今年冬天,气温达到了 有史以来 的最低/最高。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分