WinHSK

有同情心

HSK3v
0 · Lv.1
yǒutóngqíngxīn

có lòng đồng cảm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对他人的感受表示关心
义项 vHSK3

có lòng đồng cảm

对他人的感受表示关心

免费例句

我原本还以为你会更有同情心一些。

Wǒ yuánběn hái yǐwéi nǐ huì gèng yǒu tóngqíngxīn yīxiē.

HSK5

Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ có lòng trắc ẩn hơn cơ.

I originally thought you would be more compassionate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan