拼
有名亡实
HSK6idioms 0 · Lv.1
yǒumíngwángshí
hữu danh vô thực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指有名而没有实际内容。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
hữu danh vô thực
指有名而没有实际内容。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hữu danh vô thực
hữu danh vô thực
指有名而没有实际内容。