拼
有名无实
HSK4idioms 0 · Lv.1
yǒumíngwúshí
hữu danh vô thực; tiếng cả nhà không; có tiếng mà không có miếng
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hữu danh vô thực; tiếng cả nhà không; có tiếng mà không có miếng
认识每个字,再去看它们组成的词 →