WinHSK

有名无实

HSK4idioms
0 · Lv.1
yǒumíngshí

hữu danh vô thực; tiếng cả nhà không; có tiếng mà không có miếng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个产品有名无实,质量很差。

Zhège chǎnpǐn yǒumíngwúshí, zhìliàng hěn chà.

HSK6

Sản phẩm này hữu danh vô thực, chất lượng kém.

This product is more name than substance; its quality is poor.

那个明星有名无实,演技不好。

Nàge míngxīng yǒumíngwúshí, yǎnjì bù hǎo.

HSK6

Ngôi sao đó hữu danh vô thực, diễn xuất không tốt.

That star is more famous than talented; his acting is not good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan