拼
有好奇心
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
yǒuhàoqíxīn
có tính hiếu kỳ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对新事物或未知事物感到好奇,愿意探索和学习。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
có tính hiếu kỳ
对新事物或未知事物感到好奇,愿意探索和学习。
免费例句
人们都有好奇心理,越是不容易买到的东西就越想买。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分