WinHSK

有恃无恐

HSK1idioms
0 · Lv.1
yǒushìkǒng

có chỗ dựa nên không sợ; có chỗ dựa, không lo ngại gì

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan