拼
有所作为
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
yǒusuǒzuòwéi
có thành tích; có thể làm việc và đạt được kết quả tốt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
父母希望孩子有所作为也被称作“望子成龙”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
có thành tích; có thể làm việc và đạt được kết quả tốt
父母希望孩子有所作为也被称作“望子成龙”。