WinHSK

有把握的

HSK5adj
0 · Lv.1
yǒude

có sự chắc chắn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

没有把握的事就不要做。

Méiyǒu bǎwò de shì jiù bùyào zuò.

HSK4

Đừng làm bất cứ điều gì bạn không chắc chắn.

Don't do anything you're not sure about.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan