WinHSK

有效期内

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yǒuxiàonèi

trước ngày bán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. before the sell-by date
  2. within the period of validity
义项 advHSK7-9

trước ngày bán

before the sell-by date

义项 advHSK7-9

trong thời hạn hiệu lực

within the period of validity

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan