拼
有机溶剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǒujīróngjì
dung môi hữu cơ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dung môi hữu cơ
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dung môi hữu cơ
dung môi hữu cơ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dung môi hữu cơ
dung môi hữu cơ
dung môi hữu cơ