拼
有机肥料
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǒujīféiliào
phân bón hữu cơ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
炭可以用作有机肥料。
Tàn kěyǐ yòng zuò yǒujī féiliào.
≈HSK5
Than có thể dùng làm phân bón hữu cơ.
Charcoal can be used as organic fertilizer.
这种菜籽饼是很好的有机肥料。
zhè zhǒng càizǐ bǐng shì hěn hǎo de yǒujī féiliào.
≈HSK5
Bã khô cải dầu này là loại phân bón hữu cơ rất tốt.
This type of rapeseed cake is a very good organic fertilizer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分