拼
有的时候
HSK1adv 0 · Lv.1
yǒudeshíhòu
đôi khi; đôi lúc; có lúc; thỉnh thoảng
漢越
字解构
Phân tích chữ有yǒuHSK1có的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực时shíHSK1thời gian; lúc; giờ候hòuHSK1lúc, khi; chờ đợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分