WinHSK

有的没的

HSK1idioms
0 · Lv.1
yǒudeméide

vô lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nonsense
  2. rubbish
  3. trivial (matters); triviality
义项 idiomsHSK1

vô lý

nonsense

义项 idiomsHSK1

rác

rubbish

义项 idiomsHSK1

vấn đề tầm thường

trivial (matters); triviality

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan