WinHSK

有目共睹

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yǒugòng

rõ rành rành; rõ như ban ngày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人人都看见,极其明显也说有目共见
义项 idiomsHSK7-9

rõ rành rành; rõ như ban ngày

人人都看见,极其明显也说有目共见

免费例句

有目共睹。

Yǒumùgòngdǔ.

HSK6

Ai cũng thấy cả.

It is obvious to all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan