WinHSK

有福同享

HSK5idioms
0 · Lv.1
yǒutóngxiǎng

chia ngọt sẻ bùi; có phúc cùng hưởng; chia ngọt xẻ bùi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们有福同享。

Wǒmen yǒufútóngxiǎng.

HSK6

Chúng tôi có phúc cùng hưởng.

We share happiness together.

真正的朋友有福同享,有难同当。

Zhēnzhèng de péngyou yǒufútóngxiǎng, yǒunàntóngdāng.

HSK6

Bạn bè thực sự sẽ chia ngọt sẻ bùi, hoạn nạn có nhau.

True friends share happiness and hardship together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan