拼
有责任心
HSK4 0 · Lv.1
yǒuzérènxīn
trách nhiệm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们的部长很有责任心。
Wǒmen de bùzhǎng hěn yǒu zérènxīn.
≈HSK4
Bộ trưởng của chúng tôi rất có trách nhiệm.
Our minister is very responsible.
护士长很有责任心。
Hùshizhǎng hěn yǒu zérènxīn.
≈HSK4
Y tá trưởng rất có trách nhiệm.
The head nurse is very responsible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
经理,我想把这个任务交给小李,您看…HSK4
女:经理,我想把这个任务交给小李,您看合适不合适?
男:他有能力也有责任心,虽然经验不多,但可以让他试试。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分