WinHSK

有限小数

HSK5n
0 · Lv.1
yǒuxiànxiǎoshù

số số lẻ (như 0,28, 0,333, 0,1416...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小数部分的位数是有限的小数,如0.28,0.333,3.1416
义项 nHSK5

số số lẻ (như 0,28, 0,333, 0,1416...)

小数部分的位数是有限的小数,如0.28,0.333,3.1416

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan