拼
服务态度
HSK4n 0 · Lv.1
fúwùtàidù
thái độ phục vu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thái độ phục vu
等级
义项 ①n≈HSK4
thái độ phục vu
thái độ phục vu
免费例句
他认真的服务态度让客户很满意。
Tā rènzhēn de fúwù tàidu ràng kèhù hěn mǎnyì.
≈HSK4
Thái độ phục vụ nghiêm túc của anh ấy khiến khách hàng rất hài lòng.
His serious service attitude made the customers very satisfied.
同意,她的服务态度确实挺好,我们真应该好好谢谢她。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分