拼
服务质量
HSK4phrase 0 · Lv.1
fúwùzhìliàng
chất lượng dịch vụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 衡量服务过程和结果的质量标准。
- QOS
等级
义项 ①phrase≈HSK4
chất lượng dịch vụ
衡量服务过程和结果的质量标准。
免费例句
公司努力提升服务质量。
Gōngsī nǔlì tíshēng fúwù zhìliàng.
≈HSK4
Công ty cố gắng nâng cao chất lượng dịch vụ.
The company strives to improve service quality.
我们要提高服务质量。
wǒmen yào tígāo fúwù zhìliàng.
≈HSK4
Chúng ta cần nâng cao chất lượng dịch vụ.
We need to improve the quality of service.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②phrase≈HSK4
QOS
QOS
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分