WinHSK

服装设计

HSK5n
0 · Lv.1
zhuāngshè

thiết kế quần áo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thiết kế quần áo
义项 nHSK5

thiết kế quần áo

thiết kế quần áo

免费例句

他很有灵气,一定能成为出色的服装设计师。

tā hěn yǒu língqì, yīdìng néng chéngwéi chūsè de fúzhuāng shèjìshī.

HSK5

Anh ấy rất có năng khiếu, nhất định sẽ là một nhà thiết kế thời trang xuất sắc.

He is very talented and will surely become an excellent fashion designer.

其实,我对服装设计一直很感兴趣。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan