拼
服饰风格
HSK7-9n 0 · Lv.1
fúshìfēnggé
phong cách ăn mặc; Thời trang; phong cách trang phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 服饰风格是指人们在服装和配饰方面所表现出的特定风格和特点。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phong cách ăn mặc; Thời trang; phong cách trang phục
服饰风格是指人们在服装和配饰方面所表现出的特定风格和特点。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分