拼
望穿秋水
HSK3idioms 0 · Lv.1
wàngchuānqiūshuǐ
mỏi mắt chờ mong; trông mòn con mắt; mỏi mắt trông chờ
keep gazing anxiously till one's eyes are strained—look anxiously forward to; await with great anxiety
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容盼望得非常急切 (秋水:比喻眼睛)
等级
义项 ①idioms≈HSK3
mỏi mắt chờ mong; trông mòn con mắt; mỏi mắt trông chờ
形容盼望得非常急切 (秋水:比喻眼睛)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分