WinHSK

朝夕相处

HSK7-9
0 · Lv.1
zhāoxī-xiāngchǔ

sớm chiều bên nhau; luôn luôn bên nhau; sớm tối gắn bó; cả ngày bên nhau

漢越 triêu tịch tương xử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从早到晚都在一起。形容常生活在一起,关系密切。
义项 idiomsHSK7-9

sớm chiều bên nhau; luôn luôn bên nhau; sớm tối gắn bó; cả ngày bên nhau

从早到晚都在一起。形容常生活在一起,关系密切。

免费例句

我们朝夕相处,感情很深。

Wǒmen zhāoxī xiāngchǔ, gǎnqíng hěn shēn.

HSK6

Chúng tôi sớm tối gắn bó, tình cảm rất sâu đậm.

We spend every day together and have a deep bond.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan