拼
朝朝暮暮
HSK7-9adv 0 · Lv.1
zhāozhāomùmù
mọi lúc; ngày đêm; triền miên; bên nhau sớm tối; sớm hôm cận kề
very short time
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mọi lúc; ngày đêm; triền miên; bên nhau sớm tối; sớm hôm cận kề
very short time