WinHSK

朝鲜半岛

HSK7-9n
0 · Lv.1
cháoxiānbàndǎo

Bán đảo Triều Tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 东亚的一个半岛,朝鲜和韩国的所在区域。
义项 nHSK7-9

Bán đảo Triều Tiên

东亚的一个半岛,朝鲜和韩国的所在区域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan