拼
期末考试
HSK3n 0 · Lv.1
qīmòkǎoshì
kì thi cuối kì
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
期末考试快到了,同学们的学习更紧张了。
Qīmò kǎoshì kuài dào le, tóngxuémen de xuéxí gèng jǐnzhāng le.
≈HSK3
Sắp đến kì thi cuối kì rồi, học sinh học tập càng căng thẳng.
The final exams are coming, and the students are studying more intensely.
这次期末考试考砸了,我要加倍努力学习。
Zhè cì qīmò kǎoshì kǎo zá le, wǒ yào jiābèi nǔlì xuéxí.
≈HSK4
Lần này thi cuối kỳ hỏng rồi, tôi phải học hành chăm chỉ gấp đôi.
I failed the final exam this time, so I need to study twice as hard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我想查一下我的期末考试成绩,可我忘…HSK5
男:我想查一下我的期末考试成绩,可我忘记校园网的登录密码了。
女:初始密码是咱们的学号,你后来改过吗?
男:我记得我改过。
女:那你得去学校网络管理中心重新设置一下。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分