WinHSK

木头人儿

HSK5n
0 · Lv.1
tourénér

người gỗ; tượng gỗ; đần như khúc gỗ (ví với người đần độn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻愚笨或不灵活的人
义项 nHSK5

người gỗ; tượng gỗ; đần như khúc gỗ (ví với người đần độn)

比喻愚笨或不灵活的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan