拼
木头人儿
HSK5n 0 · Lv.1
mùtourénér
người gỗ; tượng gỗ; đần như khúc gỗ (ví với người đần độn)
漢越
字解构
Phân tích chữ木mùHSK5cây; cây cối头tóu多音HSK2đầu; cái đầu人rénHSK1người, con người, nhân tài儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分