WinHSK

木讷寡言

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guǎyán

Người trầm lặng, ít nói

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人沉默寡言,不善表达。
义项 idiomsHSK7-9

Người trầm lặng, ít nói

形容人沉默寡言,不善表达。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan