WinHSK

未成熟的

HSK5n
0 · Lv.1
wèichéngshúde

Chưa chín (còn xanh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Chưa chín (còn xanh)
义项 nHSK5

Chưa chín (còn xanh)

Chưa chín (còn xanh)

免费例句

没熟的苹果挺酸的。

Méi shú de píngguǒ tǐng suān de.

HSK4

Những quả táo chưa chín khá chua.

Unripe apples are quite sour.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan