拼
未来主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
wèiláizhǔyì
chủ nghĩa tương lai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种艺术和社会运动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ nghĩa tương lai
一种艺术和社会运动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ nghĩa tương lai
chủ nghĩa tương lai
一种艺术和社会运动