WinHSK

未置可否

HSK5idioms
0 · Lv.1
wèizhìfǒu

giống như 不置可否

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. same as 不置可否
  2. to refuse to comment
义项 idiomsHSK5

giống như 不置可否

same as 不置可否

义项 idiomsHSK5

từ chối bình luận

to refuse to comment

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan