WinHSK

本乡本土

HSK6idioms
0 · Lv.1
běnxiāngběn

quê hương; làng nước; cùng làng nước

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是本地土生土长的孩子。

Tā shì běndì tǔshēng tǔzhǎng de háizi.

HSK5

Anh ấy là người con bản địa.

He is a child born and raised in this area.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan