拼
本来以为
HSK4adv 0 · Lv.1
běnláiyǐwéi
đáng lẽ; tưởng rằng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đáng lẽ; tưởng rằng
等级
义项 ①adv≈HSK4
đáng lẽ; tưởng rằng
đáng lẽ; tưởng rằng
免费例句
还有半小时就到了,我本来以为还得一个小时呢。
≈HSK4
我本来以为很简单,做起来才发现并不容易,很辛苦。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分