WinHSK

本科毕业

HSK4
0 · Lv.1
běn

tốt nghiệp chính quy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tốt nghiệp chính quy
义项 HSK4

tốt nghiệp chính quy

tốt nghiệp chính quy

免费例句

你本科毕业后直接读的研究生?不是,我在法院工作了两年,然后才考的研。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan