拼
机场灯标
HSK4n 0 · Lv.1
jīchǎngdēngbiāo
Đèn hiệu sân bay
漢越
字解构
Phân tích chữ机jīHSK1máy, máy móc场chǎng多音HSK2chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu灯dēngHSK3đèn; bóng đèn标biāoHSK4ngọn cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分