WinHSK

机械工程

HSK6n
0 · Lv.1
xiègōngchéng

kỹ thuật cơ khí

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在学习机械工程。

Tā zài xuéxí jīxiè gōngchéng.

HSK5

Anh ấy đang học kỹ thuật cơ khí.

He is studying mechanical engineering.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan