WinHSK

杂技演员

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎnyuán

nghệ sĩ xiếc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表演杂技的艺术家
义项 nHSK7-9

nghệ sĩ xiếc

表演杂技的艺术家

免费例句

杂技演员表演走钢丝,观众都替他捏一把汗。

Zájì yǎnyuán biǎoyǎn zǒu gāngsī, guānzhòng dōu tì tā niē yī bǎ hàn.

HSK5

Diễn viên xiếc biểu diễn đi trên dây thép, khán giả đều lo toát mồ hôi thay anh ấy.

The acrobat performed on the tightrope, and the audience was on edge for him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan