拼
权利声明
HSK7-9v 0 · Lv.1
quánlìshēngmíng
tuyên bố quyền lợi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 声明个人或组织的权利或要求。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tuyên bố quyền lợi
声明个人或组织的权利或要求。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tuyên bố quyền lợi
tuyên bố quyền lợi
声明个人或组织的权利或要求。