WinHSK

权力斗争

HSK6phrase
0 · Lv.1
quándòuzhēng

Đấu tranh quyền lực

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这不是什么权力斗争。

Zhè bú shì shénme quánlì dòuzhēng.

HSK5

Đây không phải là một cuộc tranh giành quyền lực.

This is not a power struggle.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan