WinHSK

材料成本

HSK5n
0 · Lv.1
cáiliàochéngběn

chi phí vật tư

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他提高了售价以补偿材料成本的增加。

Tā tígāo le shòujià yǐ bǔcháng cáiliào chéngběn de zēngjiā.

HSK5

Anh ta đã tăng giá bán để bù đắp cho sự tăng chi phí nguyên vật liệu.

He raised the selling price to compensate for the increase in material costs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan