拼
杖头木偶
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhàngtóumùǒu
con rối đầu gậy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国传统木偶戏中一种木偶形式,通常由木杆控制。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
con rối đầu gậy
中国传统木偶戏中一种木偶形式,通常由木杆控制。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con rối đầu gậy
con rối đầu gậy
中国传统木偶戏中一种木偶形式,通常由木杆控制。