拼
束手束脚
HSK3idioms 0 · Lv.1
shùshǒushùjiǎo
bó chân trói tay; bó chân bó tay; khoanh tay bó gối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捆住手脚,比喻做事顾虑多,不敢放手去干
等级
义项 ①idioms≈HSK3
bó chân trói tay; bó chân bó tay; khoanh tay bó gối
捆住手脚,比喻做事顾虑多,不敢放手去干
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分